Từ điển › 冲浪者冲浪者衝浪者 nghĩa là gìchōng làng zhěngười lướt sóngNghĩa chōng làng zhěngười lướt sóngChữ thành phần冲chōng · Hán Việt: trong, trùng, xungwash, rinse, flush; dash; soar6 nét · Xem thứ tự nét →浪làngbreaker, wave; reckless, wasteful10 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →