Từ điển › 决定簇决定簇決定簇 nghĩa là gìjué dìng cùquyết định (gây phản ứng miễn dịch)Nghĩa jué dìng cùquyết định (gây phản ứng miễn dịch)kháng nguyênChữ thành phần决jué · Hán Việt: quyếtto decide, to determine, to judge6 nét · Xem thứ tự nét →定dìng · Hán Việt: địnhto decide, to fix, to settle; to order; definite, fixed, sure8 nét · Xem thứ tự nét →簇cùbunch, cluster; crowd, swarm17 nét · Xem thứ tự nét →