Từ điển › 决策树决策树決策樹 nghĩa là gìjué cè shùHán Việt: QUYẾT SÁCH THỤcây quyết địnhNghĩa jué cè shùHán Việt: QUYẾT SÁCH THỤcây quyết địnhTiếng Anh: decision treeChữ thành phần决jué · Hán Việt: quyếtto decide, to determine, to judge6 nét · Xem thứ tự nét →策cè · Hán Việt: sáchto urge, to whip; method, plan, policy12 nét · Xem thứ tự nét →树shù · Hán Việt: thụtree; to plant; to set up, to establish9 nét · Xem thứ tự nét →