Từ điển › 决策者决策者決策者 nghĩa là gìjué cè zhěnhà hoạch định chính sáchNghĩa jué cè zhěnhà hoạch định chính sáchTiếng Anh: policymakerChữ thành phần决jué · Hán Việt: quyếtto decide, to determine, to judge6 nét · Xem thứ tự nét →策cè · Hán Việt: sáchto urge, to whip; method, plan, policy12 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →