决议案決議案 nghĩa là gì
jué yì ànHán Việt: QUYẾT NGHỊ AN
nghị quyết (của một cuộc họp)
Nghĩa
jué yì ànHán Việt: QUYẾT NGHỊ AN
- nghị quyết (của một cuộc họp)
Tiếng Anh: resolution (of a meeting)
jué yì ànHán Việt: QUYẾT NGHỊ AN
nghị quyết (của một cuộc họp)
Tiếng Anh: resolution (of a meeting)