况且況且 nghĩa là gì
kuàng qiěHán Việt: HUỐNG THẢ
hơn nữa
Nghĩa
kuàng qiěHSK 7Hán Việt: HUỐNG THẢ
- hơn nữa
- ngoài ra
- thêm vào đó
- hơn thế nữa
Tiếng Anh: moreover; besides; in addition; furthermore
kuàng qiěHán Việt: HUỐNG THẢ
hơn nữa
Tiếng Anh: moreover; besides; in addition; furthermore