Từ điển › 冷傲冷傲 nghĩa là gìlěng àoHán Việt: LẠNH NGẠOkiêu ngạo lạnh lùngNghĩa lěng àoHán Việt: LẠNH NGẠOkiêu ngạo lạnh lùngTiếng Anh: icily arrogantChữ thành phần冷lěng · Hán Việt: lạnhcold, cool; lonely7 nét · Xem thứ tự nét →傲ào · Hán Việt: ngạoproud, haughty, overbearing12 nét · Xem thứ tự nét →