Từ điển › 冷冷冷冷 nghĩa là gìlěng lěngHán Việt: LẠNH LẠNHmột cách lạnh lùngNghĩa lěng lěngHán Việt: LẠNH LẠNHmột cách lạnh lùngTiếng Anh: coldlyChữ thành phần冷lěng · Hán Việt: lạnhcold, cool; lonely7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 冷冷冷冷清清lěng lěng qīng qīng vắng vẻ; hoang vắng; ít người lui tới