Từ điển › 冷冻柜冷冻柜冷凍櫃 nghĩa là gìlěng dòng guìHán Việt: LẠNH ĐÔNG CŨItủ đôngNghĩa lěng dòng guìHán Việt: LẠNH ĐÔNG CŨItủ đôngTiếng Anh: freezerChữ thành phần冷lěng · Hán Việt: lạnhcold, cool; lonely7 nét · Xem thứ tự nét →冻dòng · Hán Việt: đôngcold; to freeze, to congeal; jelly7 nét · Xem thứ tự nét →柜guì · Hán Việt: cũicabinet, cupboard, wardrobe; shop counter8 nét · Xem thứ tự nét →