Từ điển › 冷冽冷冽 nghĩa là gìlěng lièHán Việt: LẠNH RÉTlạnh buốtNghĩa lěng lièHán Việt: LẠNH RÉTlạnh buốtTiếng Anh: chillyChữ thành phần冷lěng · Hán Việt: lạnhcold, cool; lonely7 nét · Xem thứ tự nét →冽liè · Hán Việt: rétcold and raw; pure, clear8 nét · Xem thứ tự nét →