Từ điển › 冷切冷切 nghĩa là gìlěng qièHán Việt: LẠNH THIẾTthịt nguộiNghĩa lěng qièHán Việt: LẠNH THIẾTthịt nguộiTiếng Anh: cold cutsChữ thành phần冷lěng · Hán Việt: lạnhcold, cool; lonely7 nét · Xem thứ tự nét →切qiè · Hán Việt: thiếtto cut, to mince, to slice, to carve; close to; eager4 nét · Xem thứ tự nét →