Từ điển › 冷却剂冷却剂冷卻劑 nghĩa là gìlěng què jìHán Việt: LẠNH KHƯỚC TỄchất làm mátNghĩa lěng què jìHán Việt: LẠNH KHƯỚC TỄchất làm mátTiếng Anh: coolantChữ thành phần冷lěng · Hán Việt: lạnhcold, cool; lonely7 nét · Xem thứ tự nét →却què · Hán Việt: khướcstill, but; decline; retreat7 nét · Xem thứ tự nét →剂jì · Hán Việt: tễdose; medicine; measure word for medicines8 nét · Xem thứ tự nét →