Từ điển › 冷却塔冷却塔冷卻塔 nghĩa là gìlěng què tǎtháp giải nhiệtNghĩa lěng què tǎtháp giải nhiệtTiếng Anh: cooling towerChữ thành phần冷lěng · Hán Việt: lạnhcold, cool; lonely7 nét · Xem thứ tự nét →却què · Hán Việt: khướcstill, but; decline; retreat7 nét · Xem thứ tự nét →塔tǎtower, spire, tall building12 nét · Xem thứ tự nét →