冷却水冷卻水 nghĩa là gì
lěng què shuǐHán Việt: LẠNH KHƯỚC THUỶ
nước làm mát (trong lò phản ứng)
Nghĩa
lěng què shuǐHán Việt: LẠNH KHƯỚC THUỶ
- nước làm mát (trong lò phản ứng)
Tiếng Anh: cooling water (in a reactor)
lěng què shuǐHán Việt: LẠNH KHƯỚC THUỶ
nước làm mát (trong lò phản ứng)
Tiếng Anh: cooling water (in a reactor)