冷战冷戰 nghĩa là gì
Lěng zhàn · lěng zhàn · lěng zhanHán Việt: LẠNH CHIẾN
(Mỹ-Xô) Chiến tranh Lạnh
Nghĩa (3 cách đọc)
Lěng zhànHSK 7Hán Việt: LẠNH CHIẾN
- (Mỹ-Xô) Chiến tranh Lạnh
Tiếng Anh: (US-Soviet) Cold War
lěng zhànHSK 7Hán Việt: LẠNH CHIẾN
- chiến tranh lạnh
- (nghĩa bóng) mối quan hệ căng thẳng
- hầu như không nói chuyện với nhau
Tiếng Anh: cold war; (fig.) strained relationship; to be barely on speaking terms
lěng zhanHSK 7Hán Việt: LẠNH CHIẾN
- (khẩu ngữ) run rẩy
- rùng mình
Tiếng Anh: (coll.) shiver; shudder