Từ điển › 冷气机冷气机冷氣機 nghĩa là gìlěng qì jīHán Việt: LẠNH KHÍ CƠmáy điều hòaNghĩa lěng qì jīHán Việt: LẠNH KHÍ CƠmáy điều hòaTiếng Anh: air conditionerChữ thành phần冷lěng · Hán Việt: lạnhcold, cool; lonely7 nét · Xem thứ tự nét →气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →