Từ điển › 冷水机组冷水机组冷水機組 nghĩa là gìlěng shuǐ jī zǔHán Việt: LẠNH THUỶ CƠ TỔmáy làm lạnh nướcNghĩa lěng shuǐ jī zǔHán Việt: LẠNH THUỶ CƠ TỔmáy làm lạnh nướcTiếng Anh: chillerChữ thành phần冷lěng · Hán Việt: lạnhcold, cool; lonely7 nét · Xem thứ tự nét →水shuǐ · Hán Việt: thuỷwater, liquid, lotion, juice4 nét · Xem thứ tự nét →机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →组zǔ · Hán Việt: tổto form, to assemble; section, department8 nét · Xem thứ tự nét →