冷淡关系冷淡關係 nghĩa là gì
lěng dàn guān xìHán Việt: LẠNH ĐẠM QUAN HỆ
quan hệ lạnh nhạt (ví dụ: giữa các quốc gia)
Nghĩa
lěng dàn guān xìHán Việt: LẠNH ĐẠM QUAN HỆ
- quan hệ lạnh nhạt (ví dụ: giữa các quốc gia)
Tiếng Anh: cold relations (e.g. between countries)
Chữ thành phần
- 冷lěng · Hán Việt: lạnhcold, cool; lonely7 nét · Xem thứ tự nét →
- 淡dàn · Hán Việt: đạmwatery, dilute; insipid, tasteless11 nét · Xem thứ tự nét →
- 关guān · Hán Việt: quanfrontier pass; to close, to shut; relation6 nét · Xem thứ tự nét →
- 系xì · Hán Việt: hệsystem; line, link, connection7 nét · Xem thứ tự nét →