Từ điển › 冷笑话冷笑话冷笑話 nghĩa là gìlěng xiào huatrò đùa nhạt nhẽoNghĩa lěng xiào huatrò đùa nhạt nhẽoTiếng Anh: corny jokeChữ thành phần冷lěng · Hán Việt: lạnhcold, cool; lonely7 nét · Xem thứ tự nét →笑xiàoto smile, to laugh; to giggle; to snicker10 nét · Xem thứ tự nét →话huà · Hán Việt: thoạitalk, speech; language, dialect8 nét · Xem thứ tự nét →