Từ điển › 冷酷冷酷 nghĩa là gìlěng kùHán Việt: LẠNH KHỐCvô cảm; nhẫn tâmNghĩa lěng kùHSK 7Hán Việt: LẠNH KHỐCvô cảm; nhẫn tâmTiếng Anh: unfeeling; callousChữ thành phần冷lěng · Hán Việt: lạnhcold, cool; lonely7 nét · Xem thứ tự nét →酷kù · Hán Việt: khốcstrong, stimulating; ruthless, intense14 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 冷酷冷酷无情lěng kù wú qíng lạnh lùng vô tình; không có cảm xúc; nhẫn tâm