冷静期冷靜期 nghĩa là gì
lěng jìng qī
giai đoạn tĩnh tâm (ly hôn, mua sắm, phẫu thuật)
Nghĩa
lěng jìng qī
- giai đoạn tĩnh tâm (ly hôn, mua sắm, phẫu thuật)
Tiếng Anh: cooling-off period (divorces, purchases, surgeries)
lěng jìng qī
giai đoạn tĩnh tâm (ly hôn, mua sắm, phẫu thuật)
Tiếng Anh: cooling-off period (divorces, purchases, surgeries)