Từ điển › 冻伤冻伤凍傷 nghĩa là gìdòng shāngHán Việt: ĐÔNG THƯƠNGbỏng lạnhNghĩa dòng shāngHán Việt: ĐÔNG THƯƠNGbỏng lạnhTiếng Anh: frostbiteChữ thành phần冻dòng · Hán Việt: đôngcold; to freeze, to congeal; jelly7 nét · Xem thứ tự nét →伤shāng · Hán Việt: thươngto injure, to harm; wound, injury; to fall ill6 nét · Xem thứ tự nét →