Từ điển › 冻僵冻僵凍僵 nghĩa là gìdòng jiāngđông cứngNghĩa dòng jiāngđông cứngtê cóngTiếng Anh: frozen stiff; numb with coldChữ thành phần冻dòng · Hán Việt: đôngcold; to freeze, to congeal; jelly7 nét · Xem thứ tự nét →僵jiāngstill, stiff, motionless15 nét · Xem thứ tự nét →