Từ điển › 冻疮冻疮凍瘡 nghĩa là gìdòng chuāngtê cóngNghĩa dòng chuāngtê cóngcướcTiếng Anh: frostbite; chilblainsChữ thành phần冻dòng · Hán Việt: đôngcold; to freeze, to congeal; jelly7 nét · Xem thứ tự nét →疮chuāngboil, tumor; wound, sore9 nét · Xem thứ tự nét →