Từ điển › 冻穿冻穿凍穿 nghĩa là gìdòng chuānHán Việt: ĐÔNG XUYÊNtê cóngNghĩa dòng chuānHán Việt: ĐÔNG XUYÊNtê cóngcướcTiếng Anh: frostbite; chilblainChữ thành phần冻dòng · Hán Việt: đôngcold; to freeze, to congeal; jelly7 nét · Xem thứ tự nét →穿chuān · Hán Việt: xuyênto drill, to pierce; to dress, to wear9 nét · Xem thứ tự nét →