冻结凍結 nghĩa là gì
dòng jiéHán Việt: ĐÔNG KẾT
đóng băng (nước, v.v.)
Nghĩa
dòng jiéHSK 7Hán Việt: ĐÔNG KẾT
- đóng băng (nước, v.v.)
- (nghĩa bóng) đóng băng (tài sản, giá cả, v.v.)
Tiếng Anh: to freeze (water etc); (fig.) to freeze (assets, prices etc)
dòng jiéHán Việt: ĐÔNG KẾT
đóng băng (nước, v.v.)
Tiếng Anh: to freeze (water etc); (fig.) to freeze (assets, prices etc)