Từ điển › 冻肉冻肉凍肉 nghĩa là gìdòng ròuthịt lạnh hoặc đông lạnhNghĩa dòng ròuthịt lạnh hoặc đông lạnhTiếng Anh: cold or frozen meatChữ thành phần冻dòng · Hán Việt: đôngcold; to freeze, to congeal; jelly7 nét · Xem thứ tự nét →肉ròumeat; flesh6 nét · Xem thứ tự nét →