Từ điển › 冻胶冻胶凍膠 nghĩa là gìdòng jiāoHán Việt: ĐÔNG KEOgelNghĩa dòng jiāoHán Việt: ĐÔNG KEOgelTiếng Anh: gelChữ thành phần冻dòng · Hán Việt: đôngcold; to freeze, to congeal; jelly7 nét · Xem thứ tự nét →胶jiāo · Hán Việt: keoglue, gum, resin, rubber; sticky; to glue10 nét · Xem thứ tự nét →