Từ điển › 冻雨冻雨凍雨 nghĩa là gìdòng yǔmưa đông kếtNghĩa dòng yǔmưa đông kếtTiếng Anh: freezing rainChữ thành phần冻dòng · Hán Việt: đôngcold; to freeze, to congeal; jelly7 nét · Xem thứ tự nét →雨yǔrain8 nét · Xem thứ tự nét →