Từ điển › 冻龄冻龄凍齡 nghĩa là gìdòng língduy trì vẻ ngoài trẻ trungNghĩa dòng língduy trì vẻ ngoài trẻ trungTiếng Anh: to maintain a youthful appearanceChữ thành phần冻dòng · Hán Việt: đôngcold; to freeze, to congeal; jelly7 nét · Xem thứ tự nét →龄língage; years13 nét · Xem thứ tự nét →