Từ điển › 净值净值淨值 nghĩa là gìjìng zhígiá trị ròngNghĩa jìng zhígiá trị ròngtài sản ròngTiếng Anh: net value; net worthChữ thành phần净jìngclean, pure; to cleanse8 nét · Xem thứ tự nét →值zhíprice, value, worth10 nét · Xem thứ tự nét →