Từ điển › 净利润净利润淨利潤 nghĩa là gìjìng lì rùnlợi nhuận ròngNghĩa jìng lì rùnlợi nhuận ròngTiếng Anh: net profitChữ thành phần净jìngclean, pure; to cleanse8 nét · Xem thứ tự nét →利lì · Hán Việt: lợigains, advantage, profit, merit7 nét · Xem thứ tự nét →润rùn · Hán Việt: nhuầnfresh, moist; soft, sleek10 nét · Xem thứ tự nét →