Từ điển › 净化净化淨化 nghĩa là gìjìng huàlọc sạchNghĩa jìng huàHSK 7lọc sạchTiếng Anh: to purifyChữ thành phần净jìngclean, pure; to cleanse8 nét · Xem thứ tự nét →化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →