蜂HSKBee

净化淨化 nghĩa là gì

jìng huà

lọc sạch

Nghĩa

jìng huàHSK 7
  1. lọc sạch

Tiếng Anh: to purify

Chữ thành phần

Nguồn dữ liệu: Từ điển: CVDICT (Phong Phan, github.com/ph0ngp/CVDICT) và CC-CEDICT (MDBG) – giấy phép CC BY-SA 4.0. Cấp HSK: Complete HSK Vocabulary (MIT).

Nội dung từ điển được chia sẻ theo giấy phép CC BY-SA. Xem thêm nguồn dữ liệu.