Từ điển › 净含量净含量淨含量 nghĩa là gìjìng hán liàngtrọng lượng tịnhNghĩa jìng hán liàngtrọng lượng tịnhTiếng Anh: net weightChữ thành phần净jìngclean, pure; to cleanse8 nét · Xem thứ tự nét →含hán · Hán Việt: hàmto hold in the mouth; to contain; to cherish7 nét · Xem thứ tự nét →量liàngmeasure, volume; amount, quantity12 nét · Xem thứ tự nét →