Từ điển › 净土宗净土宗淨土宗 nghĩa là gìJìng tǔ zōngPhật giáo Tịnh ĐộNghĩa Jìng tǔ zōngPhật giáo Tịnh ĐộTiếng Anh: Pure Land BuddhismChữ thành phần净jìngclean, pure; to cleanse8 nét · Xem thứ tự nét →土tǔ · Hán Việt: thổsoil, earth; items made of earth3 nét · Xem thứ tự nét →宗zōng · Hán Việt: tôngancestry, clan, family, lineage; religion, sect8 nét · Xem thứ tự nét →