Từ điển › 净尽净尽淨盡 nghĩa là gìjìng jìnloại bỏNghĩa jìng jìnloại bỏthanh lọcTiếng Anh: to eliminate; to purgeChữ thành phần净jìngclean, pure; to cleanse8 nét · Xem thứ tự nét →尽jǐn · Hán Việt: tậnto exhaust, to use up, to deplete6 nét · Xem thứ tự nét →