Từ điển › 净手净手淨手 nghĩa là gìjìng shǒurửa tayNghĩa jìng shǒurửa tay(nghĩa bóng) đi vệ sinhTiếng Anh: to wash one's hands; (fig.) to go to the toiletChữ thành phần净jìngclean, pure; to cleanse8 nét · Xem thứ tự nét →手shǒu · Hán Việt: thủhand4 nét · Xem thứ tự nét →