Từ điển › 净收入净收入淨收入 nghĩa là gìjìng shōu rùthu nhập ròngNghĩa jìng shōu rùthu nhập rònglợi nhuận ròngTiếng Anh: net income; net profitChữ thành phần净jìngclean, pure; to cleanse8 nét · Xem thứ tự nét →收shōu · Hán Việt: thuto collect, to gather, to harvest6 nét · Xem thứ tự nét →入rù · Hán Việt: nhậpto enter, to come in; to join2 nét · Xem thứ tự nét →