Từ điển › 净水净水淨水 nghĩa là gìjìng shuǐnước sạchNghĩa jìng shuǐnước sạchnước đã lọcTiếng Anh: purified water; to purify waterChữ thành phần净jìngclean, pure; to cleanse8 nét · Xem thứ tự nét →水shuǐ · Hán Việt: thuỷwater, liquid, lotion, juice4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 净水净水器jìng shuǐ qì máy lọc nước