Từ điển › 净现值净现值淨現值 nghĩa là gìjìng xiàn zhígiá trị hiện tại ròng (NPV)Nghĩa jìng xiàn zhígiá trị hiện tại ròng (NPV)Tiếng Anh: net present value (NPV)Chữ thành phần净jìngclean, pure; to cleanse8 nét · Xem thứ tự nét →现xiàn · Hán Việt: hiệnto appear, to manifest; current, now8 nét · Xem thứ tự nét →值zhíprice, value, worth10 nét · Xem thứ tự nét →