Từ điển › 净重净重淨重 nghĩa là gìjìng zhòngtrọng lượng tịnhNghĩa jìng zhòngtrọng lượng tịnhTiếng Anh: net weightChữ thành phần净jìngclean, pure; to cleanse8 nét · Xem thứ tự nét →重zhòng · Hán Việt: trọngheavy, weighty; to double, to repeat9 nét · Xem thứ tự nét →