净零淨零 nghĩa là gì
jìng líng
khí thải ròng bằng không (phát thải carbon bằng không)
Nghĩa
jìng líng
- khí thải ròng bằng không (phát thải carbon bằng không)
Tiếng Anh: net zero (net-zero carbon emissions)
jìng líng
khí thải ròng bằng không (phát thải carbon bằng không)
Tiếng Anh: net zero (net-zero carbon emissions)