凄凉悽涼 · 淒涼 nghĩa là gì
qī liáng
ảm đạm; khốn khổ
Nghĩa (2 cách đọc)
qī liángHSK 7
- ảm đạm; khốn khổ
Tiếng Anh: mournful; miserable
qī liángHSK 7
- hiu quạnh (nơi chốn)
Tiếng Anh: desolate (place)
qī liáng
ảm đạm; khốn khổ
Tiếng Anh: mournful; miserable
Tiếng Anh: desolate (place)