Từ điển › 准保准保準保 nghĩa là gìzhǔn bǎoHán Việt: CHỐN BẢOchắc chắnNghĩa zhǔn bǎoHán Việt: CHỐN BẢOchắc chắnchắc chắn rồiTiếng Anh: certainly; for sureChữ thành phần准zhǔn · Hán Việt: chốnstandard, accurate; to permit, to approve, to allow10 nét · Xem thứ tự nét →保bǎo · Hán Việt: bảoto safeguard, to protect, to defend, to care for9 nét · Xem thứ tự nét →