Từ điển › 准入准入 nghĩa là gìzhǔn rùHán Việt: CHỐN NHẬPtiếp cậnNghĩa zhǔn rùHán Việt: CHỐN NHẬPtiếp cậnkết nạpTiếng Anh: access; admittanceChữ thành phần准zhǔn · Hán Việt: chốnstandard, accurate; to permit, to approve, to allow10 nét · Xem thứ tự nét →入rù · Hán Việt: nhậpto enter, to come in; to join2 nét · Xem thứ tự nét →