Từ điển › 准则准则準則 nghĩa là gìzhǔn zéHán Việt: CHỐN TẮCchuẩn mựcNghĩa zhǔn zéHSK 7Hán Việt: CHỐN TẮCchuẩn mựctiêu chuẩntiêu chíTiếng Anh: norm; standard; criterionChữ thành phần准zhǔn · Hán Việt: chốnstandard, accurate; to permit, to approve, to allow10 nét · Xem thứ tự nét →则zé · Hán Việt: tắcrule, law, regulation; grades6 nét · Xem thứ tự nét →