准备準備 nghĩa là gì
zhǔn bèiHán Việt: CHỐN BỊ
sự chuẩn bị
Nghĩa
zhǔn bèiHSK 1Hán Việt: CHỐN BỊPhổ biến #333
- sự chuẩn bị
- chuẩn bị
- dự định
- sắp
- sẵn (quỹ)
Tiếng Anh: preparation; to prepare; to intend; to be about to; reserve (fund)
zhǔn bèiHán Việt: CHỐN BỊ
sự chuẩn bị
Tiếng Anh: preparation; to prepare; to intend; to be about to; reserve (fund)