准头準頭 nghĩa là gì
zhǔn tóu · zhǔn touHán Việt: CHỐN ĐẦU
(tướng mạo) chóp mũi
Nghĩa (2 cách đọc)
zhǔn tóuHán Việt: CHỐN ĐẦU
- (tướng mạo) chóp mũi
Tiếng Anh: (physiognomy) the tip of the nose
zhǔn touHán Việt: CHỐN ĐẦU
- (thông tục) độ chính xác
Tiếng Anh: (coll.) accuracy