Từ điển › 准时准时準時 nghĩa là gìzhǔn shíHán Việt: CHỐN THÌđúng giờNghĩa zhǔn shíHSK 4Hán Việt: CHỐN THÌđúng giờđúng lịch trìnhTiếng Anh: on time; punctual; on scheduleChữ thành phần准zhǔn · Hán Việt: chốnstandard, accurate; to permit, to approve, to allow10 nét · Xem thứ tự nét →时shí · Hán Việt: thìtime, season; period, era, age7 nét · Xem thứ tự nét →