Từ điển › 准点准点準點 nghĩa là gìzhǔn diǎnHán Việt: CHỐN ĐIỂMđúng giờ; đúng kế hoạchNghĩa zhǔn diǎnHán Việt: CHỐN ĐIỂMđúng giờ; đúng kế hoạchTiếng Anh: on time; on scheduleChữ thành phần准zhǔn · Hán Việt: chốnstandard, accurate; to permit, to approve, to allow10 nét · Xem thứ tự nét →点diǎn · Hán Việt: điểmdot, point, speck9 nét · Xem thứ tự nét →